Nghĩa tiếng Việt
礐
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礐 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Wiktionary ghi nhận là từ tượng thanh và mô tả tảng đá lớn; không có cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: xác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xác": bộ 石 (đá) + âm xác/que — tảng đá "xác" thịt vùng ven biển, sóng đánh ầm ầm.
Gương Hán-Việt
xác — dùng trong "xác thực" mang nghĩa chắc chắn như đá
Mở khoá kiến thức
Biết 礐 (xác) giúp đọc văn bản địa lý và văn học Quảng Đông cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 礐 thuộc bộ 石. Âm là què/hú. Nghĩa cổ: tiếng sóng đánh vào đá (từ tượng thanh), tảng đá lớn, mạnh mẽ. Trong Min Nam còn dùng chỉ hố phân/nhà vệ sinh đơn giản. Tên địa danh 礐石 ở Quảng Đông. chưa có nguồn học thuật về glyph-origin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礐石是广东的一个地方。
Xác Thạch là một địa danh ở Quảng Đông.
- 礐字形容海浪拍石的声音。
Chữ xác mô tả tiếng sóng đập vào đá.
- 这块礐石很大。
Tảng đá xác này rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.