Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Từ tượng thanh象声词
què

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

xác

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

礐 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Wiktionary ghi nhận là từ tượng thanh và mô tả tảng đá lớn; không có cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng từ nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Từ tượng thanh象声词

Chữ này làm danh từ chỉ đá lớn hoặc làm tính từ miêu tả địa hình nhiều đá sỏi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": bộ 石 (đá) + âm xác/que — tảng đá "xác" thịt vùng ven biển, sóng đánh ầm ầm.

Gương Hán-Việt

xác — dùng trong "xác thực" mang nghĩa chắc chắn như đá

Mở khoá kiến thức

Biết 礐 (xác) giúp đọc văn bản địa lý và văn học Quảng Đông cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 礐 thuộc bộ 石. Âm là què/hú. Nghĩa cổ: tiếng sóng đánh vào đá (từ tượng thanh), tảng đá lớn, mạnh mẽ. Trong Min Nam còn dùng chỉ hố phân/nhà vệ sinh đơn giản. Tên địa danh 礐石 ở Quảng Đông. chưa có nguồn học thuật về glyph-origin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礐石是广东的一个地方。Quèshí shì Guǎngdōng de yīgè dìfāng. thanh 4

    Xác Thạch là một địa danh ở Quảng Đông.

  • 礐字形容海浪拍石的声音。quèzì xíngróng hǎilàng pāi shí de shēngyīn. thanh 4

    Chữ xác mô tả tiếng sóng đập vào đá.

  • 这块礐石很大。zhè kuài quèshí hěn dà. thanh 4

    Tảng đá xác này rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm què, cùng bộ 石, dễ nhầm

  • cùng âm que, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.