Nghĩa tiếng Việt
bền lâu; đúng, trúng, chính xác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碻 gồm bộ 石 (thạch, biểu nghĩa: đá, bền chắc) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}.
Hán-Việt: xác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xác": chữ 碻 mang bộ 石 (đá) — cứng "xác" như đá, chắc "xác" thực như sự thật — gợi tính chính xác không thể lay chuyển.
Gương Hán-Việt
xác trong "chính xác" — âm xác của 碻 trùng với nghĩa: chính xác, đúng như đá.
Mở khoá kiến thức
Biết 碻 giúp nhận dạng nhóm chữ miêu tả sự kiên cố, chính xác thuộc bộ 石 trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 碻 nghĩa là bền lâu, chính xác. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa sự cứng chắc, bền vững. Wiktionary không có phân tích ngữ nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碻實是形容確實可靠的詞。
碻實 là từ miêu tả điều đáng tin cậy.
- 碻字表示堅固、正確之義。
Chữ 碻 mang nghĩa kiên cố và chính xác.
- 石部之碻,義近確字。
Chữ 碻 bộ 石, nghĩa gần với chữ 確.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.