Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
què

Nghĩa tiếng Việt

bền lâu; đúng, trúng, chính xác

Âm Hán Việt

xác

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 確 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

確 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 隺 (biểu âm). Chữ hình thanh: 石 cho nghĩa 'vững chắc như đá', 隺 cho âm đọc. Wiktionary giải thích ý nghĩa: 'rock-solid, as certain as a rock'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để khẳng định sự việc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": đá (石) vững xác — xác thực, chính xác vững chắc như đá; như từ 'xác nhận', 'chính xác' trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

xác trong: xác nhận, chính xác, xác thực, xác định.

Mở khoá kiến thức

Biết 確 (xác) mở khoá: chính xác, xác nhận, xác thực, xác định, khẳng xác, chuẩn xác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

確 là chữ hình thanh: 石 (đá) biểu nghĩa, 隺 biểu âm. Wiktionary chú thích: 'rock-solid, as certain as a rock' — vững chắc như đá. Nghĩa: thật, đúng, chính xác, bền vững. Cấu trúc psc xác nhận bởi Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請確認您的訂單。qǐng quèrèn nín de dìngdān. thanh 3

    Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.

  • 這個資料不確實。zhège zīliào bù quèshí. thanh 4

    Tài liệu này không chính xác.

  • 我確定他說的是真的。wǒ quèdìng tā shuō de shì zhēn de. thanh 3

    Tôi xác định những gì anh ấy nói là thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 确 là giản thể của 確, cùng nghĩa; cần nhận ra cả hai dạng

  • đồng âm Hán-Việt xác (vỏ), nhưng 殼 nghĩa là vỏ cứng; 確 nghĩa là chính xác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.