Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

con ngựa cái; ngựa cái

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騇 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 舍 (Xá, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mã cho biết liên quan đến ngựa, phần Xá cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xạ": ngựa (馬/mã) trú trong chuồng (舍/xá) — ngựa cái nghỉ ngơi trong chuồng trại.

Gương Hán-Việt

xạ — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu trong cổ văn chỉ ngựa cái.

Mở khoá kiến thức

Biết 騇 (xạ) giúp nhận ra các chữ liên quan đến ngựa trong cổ thư Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 騇 là chữ hình thanh: bộ 馬 (mã, nghĩa: ngựa) kết hợp với 舍 (xá) làm phần biểu âm. Chữ chỉ ngựa cái hoặc ngựa đực chưa thiến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騇馬難馴。shè mǎ nán xùn. thanh 4

    Ngựa cái khó thuần hóa.

  • 此騇膘肥體壯。cǐ shè biāo féi tǐ zhuàng. thanh 3

    Con ngựa cái này béo khỏe.

  • 牧場有數匹騇。mùchǎng yǒu shù pǐ shè. thanh 4

    Trong trang trại có vài con ngựa cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, dễ nhầm về chữ viết

  • cùng bộ 馬, đều chỉ hoạt động liên quan ngựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.