Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wáng

Nghĩa tiếng Việt

vua

Âm Hán Việt

vương, vượng

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 王 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

王 là chữ tượng hình độc lập, vẽ hình một chiếc rìu lễ (có thể bằng ngọc) — biểu tượng quyền lực của vua. Đây cũng là một bộ thủ; không phân tích thành các bộ phận con.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc làm họ của người, cũng có thể đứng trước danh từ khác để chỉ người đứng đầu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wáng/vua, quốc vương

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vương, vượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vương': hình chiếc rìu lễ ba nét ngang vững chãi — kẻ cầm rìu lễ là 'vương', là vua.

Gương Hán-Việt

'Vương' trong quốc vương, đế vương, vương quốc, vương phi, Diêm Vương, vương giả.

Mở khoá kiến thức

Biết 王 mở khoá 国王 (quốc vương), 王子 (vương tử, hoàng tử), 王后 (vương hậu), 王国 (vương quốc), 阎王 (Diêm Vương), 王牌 (lá bài chủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

王 oracle 1王 oracle 2王 oracle 3
Giáp cốt văn
王 bronze 1王 bronze 2王 bronze 3王 bronze 4
Kim văn
王 bigseal 1
Đại triện
王 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 王 nguyên là hình vẽ một chiếc rìu lễ (có thuyết là bằng ngọc) đặt cạnh ngai vàng, dùng trong nghi lễ tế tự ở Trung Quốc cổ. Cách giải thích truyền thống — ba nét ngang là Trời, Người, Đất; nét sổ là vua nối ba cõi — chỉ là cách 'dân gian giải tự' về sau, không phù hợp với hình giáp cốt. 王 không liên quan tới 玉 (ngọc) hay 主 (chủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shì thanh 4guó thanh 2wáng. thanh 2

    Ông ấy là quốc vương.

  • wáng thanh 2 thanh 3hěn thanh 3nián thanh 2qīng. thanh 1

    Hoàng tử rất trẻ.

  • thanh 1xìng thanh 4wáng. thanh 2

    Anh ấy họ Vương.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1 thanh 4wáng thanh 2guó. thanh 2

    Đây là một vương quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ thêm một dấu chấm, tự dạng cực giống

  • đều mang tầng nghĩa 'chủ', tự dạng có nét sổ và ba nét ngang gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.