Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngzǐwángsūn公

Nghĩa tiếng Việt

chỉ chung con cháu các gia đình quý tộc, quyền quý thời xưa

Âm Hán Việt

công tử vương, vượng tôn

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong văn chương để chỉ tầng lớp quý tộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công tử vương, vượng tôn

Từng chữ

  • 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • 子tửcon; cái
  • 王vương, vượngvua
  • 孙tôncháu gọi bằng ông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.