Nghĩa tiếng Việt
chán nản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惘 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 罔 (Vóng, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 忄cho biết đây là trạng thái tâm lý, phần 罔 gợi âm đọc wǎng.
Hán-Việt: võng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võng": lòng 忄rơi vào lưới 罔 không lối thoát — cảm giác võng vất, mê hoảng không định hướng.
Gương Hán-Việt
mê võng (迷惘) — mê hoảng, lạc lõng; trướng võng (怅惘) — chán nản bơ vơ
Mở khoá kiến thức
Biết 惘 mở khoá: 迷惘 (mê hoảng), 怅惘 (chán nản bơ vơ), 惘然 (thất vọng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
惘 (võng/hoảng) từ hình thanh: 忄(tâm) + 罔 (biểu âm). Nghĩa gốc là thất vọng, rã rời, bơ vơ lạc lõng. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ mong5 (Quảng Đông). Thường dùng trong 迷惘 (mê hoảng, lạc lõng) và 怅惘 (chán nản bơ vơ). Không có ảnh cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 毕业后,他感到十分迷惘。
Sau khi tốt nghiệp, anh cảm thấy rất mê hoảng.
- 她惘然地站在十字路口。
Cô ấy thất thần đứng ở ngã tư đường.
- 年轻人常常有一段迷惘的时光。
Người trẻ thường trải qua một giai đoạn bơ vơ lạc lõng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.