Nghĩa tiếng Việt
vùng Lưỡng Quảng; người Bách Việt; bèn, nên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粤 là chữ hội ý phức tạp — Thuyết Văn giải thích là kết hợp 宷 + 亏, song nguồn gốc thực tế liên quan đến 雩 (cầu mưa) được biến thể thêm nét để chỉ vùng đất phương Nam của người Việt cổ. Chữ tượng hình muộn, nghĩa địa danh.
Hán-Việt: việt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "việt": 粤 là tên gọi đất Việt cổ — vùng Lưỡng Quảng ngày nay. Người Việt Nam và người Quảng Đông cùng chung gốc Bách Việt.
Gương Hán-Việt
Việt (粤) — tên cổ của vùng Quảng Đông, Quảng Tây
Mở khoá kiến thức
Biết 粤 mở khoá 粤语 (Việt ngữ — tiếng Quảng Đông) và 粤菜 (Việt thái — ẩm thực Quảng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粤 là dạng chuyên biệt hoá từ 雩 (yú, cầu mưa), được sửa đổi thêm bộ 雨 (Chi, 2010). Thuyết Văn giải thích là hội ý 宷 + 亏. Dùng làm tên gọi vùng Lưỡng Quảng (Quảng Đông, Quảng Tây) và người Bách Việt cổ. Đây là chữ Việt cổ nhất còn lưu hành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粤语是广东省的方言。
Tiếng Quảng Đông là phương ngữ của tỉnh Quảng Đông.
- 他来自粤西地区。
Anh ấy đến từ vùng Tây Quảng.
- 粤菜以清淡鲜美著称。
Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng thanh đạm và tươi ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.