Từ vựng tiếng Trung
yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

xa

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遠 = 辵 (Sước/Sách, biểu nghĩa: đi đường, bước chân) + 袁 (Viên, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 辵 cho biết nghĩa liên quan đến sự đi lại/khoảng cách, 袁 cho âm gần với 遠.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: viễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viễn": 遠 (viễn) = bước chân (辵) + Viên (袁 biểu âm) — đi xa đến nơi xa xôi, "viễn cảnh" là cảnh ở xa.

Gương Hán-Việt

viễn — trong 'viễn cảnh', 'xa xôi', 'viễn du' (đi xa)

Mở khoá kiến thức

Biết 遠 mở khoá: 遠方 (nơi xa), 遠大 (xa lớn/tham vọng), 久遠 (lâu xa), 遠離 (rời xa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遠 bronze 1
Kim văn
遠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 遠 là chữ hình thanh: 辵 (đi, bước) biểu nghĩa + 袁 biểu âm. Hình kim văn và tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là khoảng cách xa xôi khi đi bộ — từ 辵 (chân bước) + 袁 (âm). Hình thức chữ phồn thể dùng trong văn bản truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他住在很遠的地方。Tā zhù zài hěn yuǎn de dìfāng. thanh 1

    Anh ấy sống ở nơi rất xa.

  • 遠大的理想需要努力。Yuǎndà de lǐxiǎng xūyào nǔlì. thanh 3

    Lý tưởng lớn lao cần nỗ lực.

  • 山水相遠,情誼長存。Shānshuǐ xiāng yuǎn, qíngyì cháng cún. thanh 1

    Non nước cách xa, tình nghĩa vẫn còn.

  • 久遠的過去已成歷史。Jiǔyuǎn de guòqù yǐ chéng lìshǐ. thanh 3

    Quá khứ xa xôi đã thành lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nghĩa trái nhau (xa/gần), dễ nhầm khi học cặp đối lập

  • 遠 là phồn thể, 远 là giản thể — cùng chữ

  • cùng âm Hán-Việt gần 'viên', khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.