Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuán

Nghĩa tiếng Việt

càng xe, tay xe

Âm Hán Việt

viên

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

辕 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 袁 (Viên, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 轅 (phồn thể). Wiktionary ghi là giản thể của 轅, không có phân tích ls riêng. Cấu trúc phono-semantic: 车 chỉ xe cộ, 袁 biểu âm yuán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ bộ phận của xe cổ hoặc dùng trong các từ ghép liên quan đến xe cộ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": chiếc xe (车) mang họ Viên (袁) kéo đi — đó là những cái càng xe dài phía trước.

Gương Hán-Việt

"viên" trong 辕门 (viên môn — cổng doanh trại xưa), 辕马 (viên mã — ngựa kéo xe)

Mở khoá kiến thức

Biết 辕 mở khoá 辕门 (cổng doanh trại), 南辕北辙 (thành ngữ: đi ngược hướng mục tiêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辕 seal 1
Tiểu triện
辕 liushutong 1辕 liushutong 2辕 liushutong 3辕 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 辕 (viên) là dạng giản thể của 轅, gồm bộ 车 (Xa — xe) biểu nghĩa và 袁 (Viên) biểu âm yuán. Nghĩa gốc: càng xe — hai thanh gỗ song song gắn vào xe ngựa để điều khiển. Mở rộng nghĩa: dinh quan (ngày xưa quan lại dùng xe có càng). Hình tiểu triện và lục thư thông được lưu tại hanziyuan.net. Chỉ có các giai đoạn muộn (tiểu triện, lục thư thông).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 南辕北辙,做了也没用。nán yuán běi zhé, zuòle yě méi yòng. thanh 2

    Đi ngược chiều mục tiêu — làm cũng vô ích.

  • 古代的马车有两根辕。gǔdài de mǎchē yǒu liǎng gēn yuán. thanh 3

    Xe ngựa thời cổ đại có hai cái càng.

  • 辕马拉着车向前走。yuánmǎ lā zhe chē xiàng qián zǒu. thanh 2

    Ngựa kéo càng xe bước về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 辕, cùng âm yuán — 袁 là họ người, không liên quan xe

  • cùng âm yuán và Hán-Việt "viên", nhưng 园 có bộ 囗 (vườn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.