Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
huán

Nghĩa tiếng Việt

vòng tròn

Âm Hán Việt

hoàn, viên

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 圜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

圜 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vòng tròn, bao quanh) + 睘 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 囗 là vòng bao ngoài gợi hình dáng tròn, phần 睘 cho âm huán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Có thể làm danh từ chỉ vòng tròn hoặc động từ chỉ sự bao quanh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoàn, viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": bao quanh (囗) VIÊN tròn — 圜 là vòng tròn hoàn hảo, mọi phía đều đóng lại.

Gương Hán-Việt

viên (圜) — tròn, vòng tròn; đồng nghĩa với 圆 trong nhiều văn bản cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 圜 mở khoá: 圜土 (viên thổ — nhà giam tròn thời cổ), 圜丘 (viên khâu — đàn tế trời hình tròn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 圜 là chữ hình thanh (形聲), gồm 囗 (biểu nghĩa: vòng tròn) và 睘 (biểu âm). Nghĩa: tròn, vòng tròn, bao quanh. Đồng nghĩa với 圓 (viên — tròn) trong nhiều ngữ cảnh. Chữ cũng dùng trong từ cổ 圜土 (viên thổ — nhà tù).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • tiān thanh 1yuán thanh 2 thanh 2gài, thanh 4 thanh 4fāng thanh 1 thanh 2qí. thanh 2

    Trời tròn như cái lọng, đất vuông như bàn cờ.

  • 古代圜丘是祭天的场所。gǔdài yuánqiū shì jì tiān de chǎngsuǒ. thanh 3

    Đàn Viên Khâu thời cổ là nơi tế trời.

  • 圜土是古代的监狱。yuán tǔ shì gǔdài de jiānyù. thanh 2

    Viên Thổ là nhà tù thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yuán và đồng nghĩa tròn — dễ dùng lẫn

  • cùng âm yuán, là vườn — hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.