Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé
Âm Hán Việt
uyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 8 nét
宛 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 夗 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc có thể liên quan đến nhà ở (đọc như 館 thời cổ), về sau mang nghĩa "uyển chuyển, nhỏ nhắn, dường như".
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự tương tự.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: uyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uyển": dưới mái nhà (宀) có người nằm nghiêng (夗) — uyển chuyển, mềm mại như dáng nằm nghỉ ngơi.
Gương Hán-Việt
uyển trong "uyển chuyển" — mềm mại, linh hoạt
Mở khoá kiến thức
Biết 宛 mở khoá: 宛如 (như thể), 宛转 (uyển chuyển), 腕 (cổ tay — cùng âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宛 là hình thanh: 宀 (miên) biểu nghĩa nơi ở, 夗 (uyển) biểu âm. Nghĩa gốc có thể là "nhà ở" — thời cổ đọc gần với 館 (quán, nhà trọ). Về sau nghĩa chuyển sang "uyển chuyển, mềm mại, dường như". Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的动作宛如流水,十分优雅。
Động tác của cô uyển chuyển như dòng nước, rất thanh tao.
- 宛如昨日,往事历历在目。
Như thể mới hôm qua, chuyện cũ hiện rõ trước mắt.
- 她宛转地拒绝了他的邀请。
Cô khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.