Nghĩa tiếng Việt
cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畀 trong dạng cổ là chữ tượng hình vẽ mũi tên đầu bằng. Sau này dạng chữ biến đổi thành 甶+丌, và Thuyết Văn hiểu nhầm là hình thanh với 甶 biểu âm, 丌 (bệ đỡ) biểu nghĩa. Thực chất nguồn gốc là tượng hình, không phải hình thanh theo Wiktionary.
Hán-Việt: tỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỵ" (畀): chữ gốc là mũi tên đầu bằng — trao tặng mũi tên 畀 cho người khác là hành động dâng cho, cho đi, đó là nghĩa của 畀.
Gương Hán-Việt
畀 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong văn bản Kinh Thi và cổ văn
Mở khoá kiến thức
Biết 畀 giúp đọc cổ văn và Kinh Thi nơi 畀 mang nghĩa "cho/trao" trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 畀 là chữ tượng hình vẽ mũi tên có đầu bằng (cf. 矢 — mũi tên nhọn) — đây là dạng gốc của 錍 (mũi tên đầu bằng). Trong kim văn thêm một chấm, dần biến thành nét ngắn; phần dưới biến đổi thành 廾 hoặc 丌. Thuyết Văn Giải Tự hiểu nhầm là hình thanh 甶(biểu âm)+丌(bệ đỡ). Ảnh giáp cốt, kim văn và đại triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 父母将土地畀予子孙。
Cha mẹ trao đất đai cho con cháu.
- 畀在古文中意为给予。
畀 trong cổ văn có nghĩa là cho/trao.
- 《诗经》用畀表示赠予之意。
Kinh Thi dùng 畀 để diễn đạt ý nghĩa tặng cho.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.