Nghĩa tiếng Việt
tuyến dịch trong cơ thể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腺 = 月/肉 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: cơ thể) + 泉 (Tuyền, biểu âm gần); chữ mượn từ tiếng Nhật (xiàn). Bộ 月 ở đây là bộ nhục (thịt), chỉ cơ quan trong cơ thể; phần 泉 gợi hình ảnh tuyến như suối tiết dịch.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàn/tuyến
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tuyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyến": 月 (cơ thể) + 泉 (suối) — tuyến là bộ phận trong cơ thể tiết ra dịch như suối nhỏ.
Gương Hán-Việt
tuyến giáp (tuyến giáp trạng), hạch tuyến
Mở khoá kiến thức
Biết 腺 mở khoá: tuyến giáp (甲状腺), lâm ba tuyến (淋巴腺), tuyến nước bọt (唾液腺).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腺 là chữ Hán mượn từ tiếng Nhật (借用字, obor ja): chữ Nhật 腺 (せん, sen) được nhập vào tiếng Trung để chỉ khái niệm 'tuyến' trong y học. Bộ 月 (nhục, cơ thể) + 泉 (suối) — gợi hình ảnh cơ quan tiết dịch như suối chảy. Đây là chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 甲状腺对人体很重要。
Tuyến giáp rất quan trọng với cơ thể người.
- 他的淋巴腺肿大了。
Hạch bạch huyết của anh ấy bị sưng.
- 汗腺能帮助调节体温。
Tuyến mồ hôi giúp điều tiết thân nhiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.