Từ vựng tiếng Trung
xuán

Nghĩa tiếng Việt

ngọc tuyền

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璇 = 玉/王(Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá) + 旋 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc chỉ đây là loại ngọc đá, hoàn cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyền": ngọc (王/玉) xoay vòng (旋) — ngọc tuyền, viên ngọc đẹp như suối trong vắt xoáy tròn.

Gương Hán-Việt

tuyền (璇 – ngọc đẹp, tên người)

Mở khoá kiến thức

Biết 璇 mở khoá: 璇玑 (tuyền ki – vòng thiên văn cổ), tên người nữ như Lý Tuyền, Vương Tuyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

璇 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 璇 là hình thanh: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 旋 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại ngọc đẹp, ngọc bích. Dùng trong tên người (Tuyền) và thiên văn cổ đại (璇玑 – vòng thiên văn). Chữ tương đối hiếm, chủ yếu gặp trong tên người phụ nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她叫王璇,是位教授。Tā jiào Wáng Xuán, shì wèi jiàoshòu. thanh 1

    Cô ấy tên Vương Tuyền, là giáo sư.

  • 璇玑是古代天文仪器。Xuánjī shì gǔdài tiānwén yíqì. thanh 2

    Tuyền cơ là dụng cụ thiên văn cổ đại.

  • 她有一块美丽的璇玉。Tā yǒu yī kuài měilì de xuányù. thanh 1

    Cô ấy có một viên ngọc tuyền đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hoàn/tuyền là bộ biểu âm trong 璇, nghĩa là xoay vòng; cùng gốc âm

  • cùng Hán-Việt 'tuyền', nghĩa là suối; cặp đồng âm gặp trong tên người

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.