Nghĩa tiếng Việt
thuần khiết, tinh tuý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粹 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo tinh) + 卒 (Thốt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 gợi ý sự tinh khiết như gạo đã được xay sạch, 卒 cho âm đọc gần cuì.
Hán-Việt: tuý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuý": gạo 米 đã lọc sạch đến mức cuối cùng 卒 — THUẦN TÚY, tinh túy không pha tạp.
Gương Hán-Việt
"tuý" trong: thuần túy, tinh túy, quốc túy (tinh hoa quốc gia)
Mở khoá kiến thức
Biết 粹 (tuý) mở khoá: 纯粹 (thuần túy), 精粹 (tinh túy), 国粹 (quốc túy) — nhóm từ về sự tinh khiết, chuẩn mực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 粹 là chữ hình thanh (psc): 米 (gạo) biểu nghĩa — chỉ sự tinh khiết, không lẫn tạp chất, như gạo đã sàng lọc kỹ; 卒 biểu âm. Từ ý nghĩa gốc "gạo tinh", chữ mở rộng sang nghĩa thuần khiết, tinh túy trong các lĩnh vực khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个纯粹的艺术家。
Anh ấy là một nghệ sĩ thuần túy.
- 这本书收录了中国文化的精粹。
Cuốn sách này tập hợp tinh túy của văn hóa Trung Quốc.
- 他参加比赛纯粹是为了兴趣。
Anh ấy tham gia cuộc thi hoàn toàn vì sở thích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.