Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

thuê, mướn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

僦 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 人 (nhân: người) gợi ý quan hệ giao dịch giữa người với người. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ việc thuê mướn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 僦 có bộ 人 (người) — hình ảnh người đứng trước căn nhà trả tiền cho chủ nhà để thuê ở — 僦屋 (thuê nhà) trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

僦 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 僦 giúp đọc văn bản lịch sử về kinh tế TQ — 僦屋 (thuê nhà), 僦舍 (thuê phòng), 僦费 (tiền thuê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 僦 là từ văn ngôn: (1) thuê/mướn (nhà, xe, dịch vụ); (2) tiền thuê (rental payment). Dùng trong các từ như 僦屋 (thuê nhà), 僦居 (thuê chỗ ở). Bộ 人 (người) phản ánh quan hệ giao dịch. Không có hình ảnh glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在城里僦屋居住。tā zài chénglǐ jiù wū jūzhù. thanh 1

    Anh ấy thuê nhà ở trong thành phố.

  • 僦居一月,花费不少。jiù jū yī yuè, huāfèi bù shǎo. thanh 4

    Thuê chỗ ở một tháng, tốn kém không ít.

  • 古代以僦车为常见营生。gǔdài yǐ jiù chē wéi chángjiàn yíngshēng. thanh 3

    Thời xưa, cho thuê xe là nghề phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiù, phổ biến hơn nhiều — khác nghĩa

  • cùng nghĩa thuê mướn nhưng dùng trong tiếng Hoa hiện đại

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.