Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

ve sầu

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螀 thuộc bộ 虫 (côn trùng), chỉ một loài ve sầu. Wiktionary ghi anchor là dạng phồn 螿, không phân tích cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tương": bộ sâu bọ (虫) — ve sầu kêu râm ran như tiếng đàn vi tính mùa hạ.

Gương Hán-Việt

tương — ít dùng độc lập; liên hệ âm với 将 (tương, sắp/tướng) nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 螀 (tương) và bộ 虫 giúp nhận ra các loài côn trùng kêu theo mùa trong văn thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi anchor 螿 không có phân tích glyph chi tiết. Bộ 虫 xác nhận liên quan đến côn trùng. Âm jiāng, chỉ loại ve sầu (cicada). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螀是一种会鸣叫的蝉,多见于秋季。Jiāng shì yī zhǒng huì míngjiào de chán, duō jiàn yú qiūjì. thanh 1

    螀 là một loài ve sầu biết kêu, thường gặp vào mùa thu.

  • 寒螀的叫声令人感到秋意浓浓。Hán jiāng de jiàoshēng lìng rén gǎndào qiūyì nóngnóng. thanh 2

    Tiếng ve sầu lạnh khiến người ta cảm nhận sâu sắc không khí thu.

  • 古诗常以螀声烘托秋天的寂寥。Gǔshī cháng yǐ jiāng shēng hōngtuō qiūtiān de jìliáo. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng tiếng ve 螀 để gợi sự cô tịch của mùa thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ ve sầu, nhưng 蝉 phổ thông hơn trong tiếng Hán hiện đại

  • cùng bộ 虫, nhưng 蟀 chỉ dế (trong từ 蟋蟀)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.