Nghĩa tiếng Việt
ve sầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螀 thuộc bộ 虫 (côn trùng), chỉ một loài ve sầu. Wiktionary ghi anchor là dạng phồn 螿, không phân tích cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": bộ sâu bọ (虫) — ve sầu kêu râm ran như tiếng đàn vi tính mùa hạ.
Gương Hán-Việt
tương — ít dùng độc lập; liên hệ âm với 将 (tương, sắp/tướng) nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
Mở khoá kiến thức
Biết 螀 (tương) và bộ 虫 giúp nhận ra các loài côn trùng kêu theo mùa trong văn thơ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi anchor 螿 không có phân tích glyph chi tiết. Bộ 虫 xác nhận liên quan đến côn trùng. Âm jiāng, chỉ loại ve sầu (cicada). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 螀是一种会鸣叫的蝉,多见于秋季。
螀 là một loài ve sầu biết kêu, thường gặp vào mùa thu.
- 寒螀的叫声令人感到秋意浓浓。
Tiếng ve sầu lạnh khiến người ta cảm nhận sâu sắc không khí thu.
- 古诗常以螀声烘托秋天的寂寥。
Thơ cổ thường dùng tiếng ve 螀 để gợi sự cô tịch của mùa thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.