Từ vựng tiếng Trung
xiáng

Nghĩa tiếng Việt

liệng quanh; đi vung tay

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翔 = 羊 (Dương, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ, cánh); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ đây liên quan đến cánh, bay lượn; 羊 cung cấp âm (xiáng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tường": cánh (羽) dang rộng như đôi cánh dê trời (羊/dương) — tường vi bay lượn, tự do tung cánh.

Gương Hán-Việt

tường trong 飞翔 (phi tường — bay lượn)

Mở khoá kiến thức

Biết 翔 (tường) mở khoá: 飞翔 (bay lượn), 翱翔 (tung cánh), 翔实 (chính xác, đầy đủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 翔 là chữ hình thanh: bộ 羽 biểu nghĩa (lông vũ, cánh — bay), 羊 biểu âm. Nghĩa gốc là bay lượn chậm rãi, tung cánh trên không.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鹰在天空中自由飞翔。Lǎoyīng zài tiānkōng zhōng zìyóu fēixiáng. thanh 3

    Đại bàng tự do bay lượn trên bầu trời.

  • 她的梦想是像鸟儿一样翱翔。Tā de mèngxiǎng shì xiàng niǎo er yīyàng áoxiáng. thanh 1

    Ước mơ của cô ấy là được tung cánh như chim trời.

  • 报告内容翔实,数据充分。Bàogào nèiróng xiángshí, shùjù chōngfèn. thanh 4

    Nội dung báo cáo đầy đủ, dữ liệu phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'tường'; 祥 = điềm lành, 翔 = bay lượn

  • 羊 (dương) là thành phần biểu âm của 翔; dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.