Nghĩa tiếng Việt
liệng quanh; đi vung tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翔 = 羊 (Dương, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ, cánh); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ đây liên quan đến cánh, bay lượn; 羊 cung cấp âm (xiáng).
Hán-Việt: tuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường": cánh (羽) dang rộng như đôi cánh dê trời (羊/dương) — tường vi bay lượn, tự do tung cánh.
Gương Hán-Việt
tường trong 飞翔 (phi tường — bay lượn)
Mở khoá kiến thức
Biết 翔 (tường) mở khoá: 飞翔 (bay lượn), 翱翔 (tung cánh), 翔实 (chính xác, đầy đủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 翔 là chữ hình thanh: bộ 羽 biểu nghĩa (lông vũ, cánh — bay), 羊 biểu âm. Nghĩa gốc là bay lượn chậm rãi, tung cánh trên không.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.