Nghĩa tiếng Việt
người thợ; khéo, lành nghề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匠 = 匚 (Phương, hộp đựng đồ nghề, biểu nghĩa) + 斤 (Cân, rìu, biểu nghĩa/âm); có hai cách giải: hội ý (người thợ cầm rìu trong hộp đồ nghề) hoặc hình thanh (匚 biểu âm, 斤 biểu nghĩa). Học giới hiện đại nghiêng về hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tượng": người thợ (匠) cầm rìu 斤 để trong hộp 匚 — tay nghề tinh xảo như tượng gỗ.
Gương Hán-Việt
thợ mộc (木匠 mộc tượng), thợ thủ công (工匠 công tượng)
Mở khoá kiến thức
Biết 匠 mở khoá các từ chỉ nghề thủ công: 木匠 (thợ mộc), 石匠 (thợ đá), 工匠 (người thợ), 匠心 (tâm khéo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hai thuyết: thuyết truyền thống (Thuyết Văn) coi 匠 là hội ý — 匚 (hộp) + 斤 (rìu), tức người thợ với đồ nghề trong hộp. Thuyết mới hơn (Zhengzhang 2003, Baxter-Sagart 2014) đề xuất hình thanh — 匚 biểu âm, 斤 (rìu) biểu nghĩa. Nghĩa gốc: người thợ thủ công khéo léo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个出色的木匠。
Anh ấy là một thợ mộc xuất sắc.
- 这件家具出自名匠之手。
Món đồ nội thất này do thợ lành nghề tạo ra.
- 别具匠心的设计令人惊叹。
Thiết kế đầy sáng tạo khiến người ta kinh ngạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.