Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
sōng

Nghĩa tiếng Việt

cây thông

Âm Hán Việt

tùng

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鬆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

鬆 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài/lông) + 松 (Tùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 髟 cho nghĩa liên quan đến tóc bù xù/lỏng lẻo, bộ 松 cho âm sōng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ để miêu tả trạng thái lỏng lẻo hoặc không bị thắt chặt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tùng": tóc (髟) như thông (松) xù ra — 鬆 là lỏng lẻo, xơ xốp, không chặt.

Gương Hán-Việt

鬆 — 鬆弛 (lỏng chùng), 鬆散 (lỏng lẻo), 鬆開 (thả lỏng)

Mở khoá kiến thức

Biết 鬆 mở khoá: 鬆弛, 鬆散, 鬆開, 放鬆, 鬆緊.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: {{Han compound|髟|松|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=hair}}. Chữ hình thanh: 髟 biểu nghĩa (tóc), 松 biểu âm sōng. Nghĩa gốc: tóc bù xù, xơ xác. Sau mở rộng sang lỏng lẻo, không chặt, xốp. Phồn thể 鬆 tương ứng giản thể 松.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 放鬆心情,好好休息。Fàngsōng xīnqíng, hǎohǎo xiūxi. thanh 4

    Thư giãn tâm trí, nghỉ ngơi cho tốt.

  • 這根繩子太鬆了,要重新綁。Zhè gēn shéngzi tài sōng le, yào chóngxīn bǎng. thanh 4

    Sợi dây này quá lỏng, phải buộc lại.

  • 土壤疏鬆有利於植物生長。Tǔrǎng shūsōng yǒulì yú zhíwù shēngzhǎng. thanh 3

    Đất tơi xốp có lợi cho cây trồng phát triển.

  • 他的肌肉很鬆弛,需要鍛煉。Tā de jīròu hěn sōngchí, xūyào duànliàn. thanh 1

    Cơ bắp của anh ấy rất chùng, cần tập luyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鬆, cùng âm sōng

  • nghĩa đối lập (chặt), thường đi cặp trong 鬆緊

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.