Nghĩa tiếng Việt
cây thông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬆 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài/lông) + 松 (Tùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 髟 cho nghĩa liên quan đến tóc bù xù/lỏng lẻo, bộ 松 cho âm sōng.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": tóc (髟) như thông (松) xù ra — 鬆 là lỏng lẻo, xơ xốp, không chặt.
Gương Hán-Việt
鬆 — 鬆弛 (lỏng chùng), 鬆散 (lỏng lẻo), 鬆開 (thả lỏng)
Mở khoá kiến thức
Biết 鬆 mở khoá: 鬆弛, 鬆散, 鬆開, 放鬆, 鬆緊.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|髟|松|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=hair}}. Chữ hình thanh: 髟 biểu nghĩa (tóc), 松 biểu âm sōng. Nghĩa gốc: tóc bù xù, xơ xác. Sau mở rộng sang lỏng lẻo, không chặt, xốp. Phồn thể 鬆 tương ứng giản thể 松.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 放鬆心情,好好休息。
Thư giãn tâm trí, nghỉ ngơi cho tốt.
- 這根繩子太鬆了,要重新綁。
Sợi dây này quá lỏng, phải buộc lại.
- 土壤疏鬆有利於植物生長。
Đất tơi xốp có lợi cho cây trồng phát triển.
- 他的肌肉很鬆弛,需要鍛煉。
Cơ bắp của anh ấy rất chùng, cần tập luyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.