Nghĩa tiếng Việt
sông Tùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淞 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: sông nước) + 松 (Tùng, biểu âm, âm sōng). Chữ hình thanh — bộ 氵 xác định đây là địa danh sông nước, 松 cho âm.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": nước 氵 chảy qua rừng thông 松 — 淞 là sông Tùng, con sông lịch sử ở Thượng Hải (吴淞).
Gương Hán-Việt
吴淞 (Ngô Tùng) — địa danh lịch sử ở Thượng Hải
Mở khoá kiến thức
Biết 淞 mở khoá địa danh 吴淞 (Ngô Tùng), 淞沪之战 (Trận Tùng Hộ 1932/1937).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 淞 là chữ hình thanh gồm 氵 (nước, biểu nghĩa) và 松 (biểu âm). Dùng chủ yếu làm địa danh: sông Tùng (淞江 — nay là Ngô Tùng Giang/Suzhou River ở Thượng Hải). Nổi tiếng trong lịch sử với Trận Tùng Hộ (淞沪之战 — tháng 1/1932 và 8/1937).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吴淞口是长江入海的重要港口。
Cửa Ngô Tùng là cảng quan trọng nơi sông Trường Giang đổ ra biển.
- 淞沪战役是中国抗战史上的重要战役。
Trận Tùng Hộ là trận chiến quan trọng trong lịch sử kháng chiến Trung Quốc.
- 霿淞是冬日里常见的自然景观。
Sương giá là cảnh quan thiên nhiên thường gặp vào mùa đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.