Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, kinh khiếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悚 có bộ 忄(tâm: tim/tâm trạng) bên trái — chữ chỉ cảm xúc sợ hãi. Phần bên phải gần với 束 gợi âm. Wiktionary liệt kê nhiều phát âm phương ngữ nhưng không ghi cấu trúc compound cụ thể. Chữ tạo muộn (lục thư thông).
Hán-Việt: tủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tủng": tâm trạng 忄 co rúm lại — 悚 là sợ đến nỗi mao cốc tủng nhiên (lông tóc dựng đứng).
Gương Hán-Việt
tủng trong 'mao cốc tủng nhiên' (毛骨悚然) — kinh hoàng, rùng mình
Mở khoá kiến thức
Biết 悚 mở khoá thành ngữ 毛骨悚然 và các từ miêu tả kinh sợ trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悚 không có phân tích compound rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 忄(tâm) biểu nghĩa chỉ cảm xúc/tâm lý. Phần còn lại gợi âm sǒng. Chữ chỉ trạng thái sợ hãi kinh khiếp, thường gặp trong thành ngữ 毛骨悚然 (lông tóc dựng đứng vì sợ). Chữ tạo muộn, chưa có trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 听到那个故事,他毛骨悚然。
Nghe xong câu chuyện đó, anh ấy rùng mình kinh sợ.
- 深夜的哭声令人悚然。
Tiếng khóc lúc nửa đêm khiến người ta rùng mình.
- 他惶悚不安,不知道发生了什么。
Anh ấy bất an kinh sợ, không biết chuyện gì đã xảy ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.