Nghĩa tiếng Việt
(trong trí tuệ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慧 = 彗 (Tuệ, biểu âm: cái chổi) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/trí tuệ); chữ hình thanh. Quét sạch tâm trí để minh mẫn, gốc nghĩa 'thông minh, trí tuệ'.
Hán-Việt: tuệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuệ": 彗 (chổi) + 心 (tâm) — chổi quét sạch tâm trí cho minh mẫn, đúng nghĩa 'trí tuệ, thông minh' trong 智慧.
Gương Hán-Việt
'tuệ' trong 'trí tuệ', 'tuệ nhãn', 'minh tuệ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 慧 mở khoá từ HSK 5: 智慧, và các từ liên quan tới minh mẫn, thông tuệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慧 là hình thanh: 彗 (Tuệ, biểu âm — vốn là hình cái chổi) + 心 (tim, biểu nghĩa — trí tuệ liên quan đến tâm). Hình ảnh 'quét sạch tâm trí' gợi nghĩa 'minh mẫn, sáng suốt'. Nghĩa 'trí tuệ' giữ nguyên trong 智慧.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.