Nghĩa tiếng Việt
thôi, xong việc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竣 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng vững, hoàn thành) + 夋 (biểu âm: đọc gần jùn). Chữ hình thanh: 立 gợi ý công trình đứng vững hoàn chỉnh, 夋 cho âm.
Hán-Việt: tuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuấn": lập (立) vững — công trình đứng thẳng hoàn tất là 竣công.
Gương Hán-Việt
竣 trong "竣工" (tuấn công — hoàn thành công trình), "竣事" (tuấn sự — hoàn tất việc).
Mở khoá kiến thức
Biết 竣 giúp đọc thông báo xây dựng: 竣工 (hoàn công), 竣工验收 (nghiệm thu hoàn công).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竣 là chữ hình thanh: 立 (lập — đứng vững) biểu nghĩa, 夋 biểu âm. Nghĩa gốc là hoàn thành, kết thúc — thường dùng với công trình xây dựng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大桥预计明年竣工。
Cây cầu lớn dự kiến hoàn công năm tới.
- 工程已经顺利竣工。
Công trình đã hoàn thành thuận lợi.
- 竣工典礼将于下个月举行。
Lễ khánh thành sẽ tổ chức vào tháng tới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.