Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

thôi, xong việc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竣 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng vững, hoàn thành) + 夋 (biểu âm: đọc gần jùn). Chữ hình thanh: 立 gợi ý công trình đứng vững hoàn chỉnh, 夋 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuấn": lập (立) vững — công trình đứng thẳng hoàn tất là 竣công.

Gương Hán-Việt

竣 trong "竣工" (tuấn công — hoàn thành công trình), "竣事" (tuấn sự — hoàn tất việc).

Mở khoá kiến thức

Biết 竣 giúp đọc thông báo xây dựng: 竣工 (hoàn công), 竣工验收 (nghiệm thu hoàn công).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竣 là chữ hình thanh: 立 (lập — đứng vững) biểu nghĩa, 夋 biểu âm. Nghĩa gốc là hoàn thành, kết thúc — thường dùng với công trình xây dựng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大桥预计明年竣工。Dàqiáo yùjì míngnián jùngōng. thanh 4

    Cây cầu lớn dự kiến hoàn công năm tới.

  • 工程已经顺利竣工。Gōngchéng yǐjīng shùnlì jùngōng. thanh 1

    Công trình đã hoàn thành thuận lợi.

  • 竣工典礼将于下个月举行。Jùngōng diǎnlǐ jiāng yú xià gè yuè jǔxíng. thanh 4

    Lễ khánh thành sẽ tổ chức vào tháng tới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jùn, dễ nhầm (峻 là vách núi dốc đứng)

  • cùng âm jùn, đều liên quan hoàn hảo nhưng 俊 là tuấn tú

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.