Nghĩa tiếng Việt
nạo vét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浚 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 夋 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thủy liên quan đến kênh rạch, sông ngòi; 夋 cho âm.
Hán-Việt: tuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tuấn": đào sâu dưới nước (水) — 疏浚 (sơ tuấn) là nạo vét kênh rạch.
Gương Hán-Việt
Tuấn — trong 疏浚 (sơ tuấn: nạo vét kênh rạch), 浚河 (tuấn hà: nạo vét sông)
Mở khoá kiến thức
Biết 浚 mở khoá 疏浚 (nạo vét), 浚河 (nạo vét sông) — thuật ngữ xây dựng công trình thủy lợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 夋 (biểu âm). Nghĩa gốc là nạo vét, đào sâu kênh rạch hoặc giếng. Mở rộng sang nghĩa khai thác, vơ vét. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人们正在疏浚河道。
Công nhân đang nạo vét lòng sông.
- 这条运河需要定期疏浚。
Kênh đào này cần được nạo vét định kỳ.
- 浚井工程已经完成。
Công trình đào giếng đã hoàn thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.