Nghĩa tiếng Việt
tham khảo ý kiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
諮 = 咨 (Tư, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hình thanh. Wiktionary ghi cả psc lẫn ic. Nghĩa: tham khảo, hỏi ý kiến — là dạng chữ đầy đủ của 咨.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": ngôn (言) + tư (咨) — tham vấn (tư: suy nghĩ, tham khảo) bằng lời nói, hỏi ý kiến chuyên gia.
Gương Hán-Việt
"tư" trong 諮詢 (tư vấn: hỏi ý kiến chuyên gia)
Mở khoá kiến thức
Biết 諮 mở khoá từ 諮詢 — rất thông dụng trong lĩnh vực tư vấn, pháp lý, kinh doanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 諮 là chữ hình thanh (và có thể hội ý): 言 (lời nói) làm thành phần biểu nghĩa, 咨 làm thành phần biểu âm. 諮 là dạng mở rộng của 咨, cùng nghĩa tham khảo, hỏi ý kiến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她向律師諮詢法律問題。
Cô ấy tham khảo ý kiến luật sư về vấn đề pháp lý.
- 公司聘請外部顧問進行諮詢。
Công ty thuê tư vấn bên ngoài để tham vấn.
- 心理諮詢可以幫助人們解決情緒問題。
Tư vấn tâm lý có thể giúp người ta giải quyết vấn đề cảm xúc.
- 諮詢委員會對政策提出了建議。
Hội đồng tư vấn đã đề xuất ý kiến về chính sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.