Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nói xấu; bới móc

Âm Hán Việt

tí, ti

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 訾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

訾 thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary cung cấp bốn âm đọc: zǐ (nói xấu/phê bình), zī (từ này), cí (chê bai/khuyết điểm), zū (tên thú vật). Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý rõ ràng. Có bạch thư, đại triện và tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ việc gièm pha, chỉ trích hoặc làm danh từ chỉ lỗi lầm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tí, ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư" (chê bai): bộ 言 (lời nói) — dùng lời nói để bới móc lỗi lầm người khác, chỉ trích, nói xấu sau lưng.

Gương Hán-Việt

tư trong "tư nghị" (訾議) — phê bình, chê bai; "hủy tư" (毀訾) — nói xấu phá hoại

Mở khoá kiến thức

Biết 訾 giúp đọc hiểu các văn bản luận lý và chính trị cổ điển khi nói về phê bình và ngôn từ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訾 silk 1
Bạch thư
訾 bigseal 1
Đại triện
訾 seal 1
Tiểu triện

訾 (âm zī/zǐ) theo Wiktionary là chữ đa âm đa nghĩa: nói xấu/phê bình (zǐ); từ này/đây (zī); khuyết điểm (cí); tên một loài thú (zū). Bộ 言 liên quan đến lời nói, phát ngôn. Chữ có lịch sử cổ với bạch thư, đại triện. Wiktionary không phân tích cụ thể tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 4 thanh 1qiú thanh 2bèi, thanh 4fāng thanh 1néng thanh 2róng thanh 2rén. thanh 2

    Không chê bai đòi hỏi hoàn hảo thì mới có thể khoan dung với người.

  • 訾议他人是不道德的行为。Zǐyì tārén shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 3

    Phê phán chỉ trích người khác là hành động thiếu đạo đức.

  • 古代士大夫常互相訾短。Gǔdài shìdàfū cháng hùxiāng zǐduǎn. thanh 3

    Quan lại thời cổ đại thường xuyên chỉ trích chê bai lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zī rất phổ biến (vốn/tài nguyên); dễ nhầm khi nghe

  • cùng nghĩa khuyết điểm (một trong các nghĩa của 訾); 疵 phổ biến hơn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.