Nghĩa tiếng Việt
đồ ăn ngon
Âm Hán Việt
tu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 羊
- Số nét
- 10 nét
羞 = 羊 (Dương, con dê) + 丑 (Sửu, biểu âm; cũng vẽ bàn tay). Chữ hội ý: hai tay dâng con dê làm đồ tế quý — nghĩa gốc 'đồ ăn ngon, dâng tặng'. Sau mượn dùng cho 'xấu hổ, ngượng' (do âm).
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ biểu thị sự e thẹn, xấu hổ hoặc làm động từ mang nghĩa cảm thấy ngượng ngùng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tu': hai tay (丑 ~ tay) dâng con dê (羊) quý — vinh dự quá hoá ngượng — đó là 'tu', là xấu hổ.
Gương Hán-Việt
'Tu' trong tu sỉ (xấu hổ); cùng âm Hán-Việt với 'tu' (修, sửa). Trong tiếng Việt 羞 dịch 'xấu hổ, thẹn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 羞 mở khóa 害羞 (hại tu / xấu hổ), 羞耻 (tu sỉ / xấu hổ), 羞愧 (tu quý / xấu hổ ăn năn), 恼羞成怒 (não tu thành nộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 羞 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 羊 (dê) + 丑 (bàn tay) — bàn tay dâng dê làm đồ tế. Nghĩa gốc 'đồ ăn ngon, dâng tặng'; sau mượn cho nghĩa 'xấu hổ, ngượng' (đồng âm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她见到陌生人会害羞。
Cô ấy thấy người lạ thì xấu hổ.
- 做错事应该羞愧。
Làm sai việc thì nên xấu hổ.
- 他不知羞耻。
Anh ấy không biết xấu hổ.
- 小孩很害羞。
Đứa trẻ rất rụt rè.
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.