Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禌 thuộc bộ 示 (thị, thần linh/lễ). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Nghĩa chưa được xác định (rfdef). Bộ 示 gợi liên quan đến tín ngưỡng, tế lễ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": bộ 示 (thần linh) + âm 'tư' — nghĩ đến việc lễ 禌 'tư lự' (suy nghĩ), thờ cúng trong im lặng.

Gương Hán-Việt

tư — ít gặp độc lập; bộ 示 liên quan đến lễ nghi

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 示 mở khoá: 福 (phúc), 祈 (kỳ), 禮 (lễ), 神 (thần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 禌 bị đánh dấu 'rfdef' — nghĩa chưa được xác định. Âm đọc zī (phổ thông), Cantonese zi1. Âm Hán-Việt đọc là 'tư'. Đây là chữ cực kỳ hiếm, thuộc bộ 示 (tín ngưỡng, lễ nghi). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禌是示部的一個罕見漢字。Zī shì shì bù de yī gè hǎnjiàn hànzì. thanh 1

    禌 là một chữ Hán hiếm thuộc bộ 示.

  • 禌字的確切含義尚不明確。Zī zì de quèqiè hányì shàng bù míngquè. thanh 1

    Nghĩa chính xác của chữ 禌 vẫn chưa rõ ràng.

  • 禌見於少數古代文獻中。Zī jiàn yú shǎoshù gǔdài wénxiàn zhōng. thanh 1

    禌 xuất hiện trong một số ít tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zī, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm zì, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.