Nghĩa tiếng Việt
treo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縋 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/dây) + 追 (Đôi, biểu âm, cho âm zhuì); chữ hình thanh. Nghĩa: buộc dây thừng để leo xuống hoặc treo lơ lửng.
Hán-Việt: trụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụy": dây (糸) + đuổi theo (追) — hình ảnh buộc dây "trụy" xuống vách tường thoát thân.
Gương Hán-Việt
trụy — liên quan "trụy lạc" (sa ngã, rơi xuống), gợi ý ý nghĩa rơi/thả xuống.
Mở khoá kiến thức
Biết 縋 (trụy) giúp đọc văn bản lịch sử mô tả cảnh trốn thoát qua dây thừng khỏi thành.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 縋 là chữ hình thanh (psc): 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ dây sợi, 追 (đôi) biểu âm. Nghĩa: dùng dây thừng để thả/treo xuống — như buộc người vào dây từ trên cao xuống. Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 士兵縋城而下。
Binh sĩ buộc dây đu xuống khỏi thành.
- 他用绳子縋出城外。
Anh ta dùng dây thừng đu ra khỏi thành.
- 縋而出者,得以生还。
Người đu dây thoát ra được sống sót trở về.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.