Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

rơi; ngã xuống

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坠 = 队 (Đội, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh dạng giản thể của 墜. 队 gốc là 隊 (rơi xuống, đội ngũ), cho âm 'zhuì'; 土 (đất) chỉ hướng rơi — rơi xuống đất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhuì/rơi xuống

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: truỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "truỵ": đất (土) nhận vật rơi (队) — truỵ lạc, rơi xuống (坠) là rơi xuống đất, sa ngã.

Gương Hán-Việt

truỵ trong 'truỵ lạc', 'sa truỵ'

Mở khoá kiến thức

Biết 坠 (truỵ) mở khoá: 下坠 (rơi xuống), 坠落 (rơi), 摇摇欲坠 (lung lay sắp đổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坠 bronze 1
Kim văn
坠 seal 1
Tiểu triện

坠 là dạng giản thể của 墜. Wiktionary ghi 坠 phái sinh từ 墜: 队/隊 biểu âm, 土 biểu nghĩa. Nghĩa gốc là rơi xuống, sa xuống đất. Thú vị là gốc 隊 cũng mang nghĩa rơi xuống (rơi vào vực) trước khi có nghĩa 'đội ngũ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一片叶子从树上坠落。Yī piàn yèzi cóng shù shang zhuìluò. thanh 1

    Một chiếc lá rơi xuống từ cây.

  • 飞机摇摇欲坠,乘客非常恐慌。Fēijī yáoyáo yù zhuì, chéngkè fēicháng kǒnghuāng. thanh 1

    Máy bay lung lay sắp rơi, hành khách vô cùng hoảng loạn.

  • 他心里下坠,感到一阵绝望。Tā xīnlǐ xiàzhuì, gǎndào yī zhèn juéwàng. thanh 1

    Lòng anh ta chùng xuống, cảm thấy một cơn tuyệt vọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 队 (đội) là thành phần biểu âm trong 坠; 队 không có nghĩa rơi xuống trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.