Nghĩa tiếng Việt
lối chữ trứu (chữ đại triện); diễn giải kinh sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籀 không có dữ liệu Wiktionary về cấu trúc. Bộ 竹 (trúc) gợi liên quan đến thẻ tre, sách vở. Nghĩa chỉ thể chữ đại triện (籀文) được truyền là do Sử Trứu đời Chu tạo ra.
Hán-Việt: trứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trứu": sách tre 竹 của Sử quan đời Chu — 籀 trứu là lối chữ đại triện cổ kính bậc nhất.
Gương Hán-Việt
trứu trong 籀文 (trứu văn — thể chữ đại triện) và 太史籀 (Thái Sử Trứu — người tạo chữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 籀 mở khoá 籀文 (đại triện) — hệ thống chữ Hán cổ đứng giữa kim văn và tiểu triện trong lịch sử thư pháp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có mục từ cho 籀. Bộ 竹 (trúc — tre, thẻ tre) gợi liên quan đến viết lách và thư tịch. Nghĩa là: (1) thể chữ đại triện gọi là 籀文 (trứu văn) — hệ chữ Chu cổ được cho là do Sử Trứu (太史籀) đời Chu Tuyên Vương biên soạn; (2) đọc sách, giải thích nghĩa kinh văn. Tiểu triện còn lưu hình dạng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籀文是先秦时期的古文字。
Trứu văn (đại triện) là loại chữ cổ thời tiền Tần.
- 太史籀相传是籀文的创制者。
Thái Sử Trứu được truyền là người tạo ra lối chữ đại triện.
- 研究籀文有助于了解汉字演变。
Nghiên cứu trứu văn giúp hiểu sự diễn biến của chữ Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.