Nghĩa tiếng Việt
(xem: trường sở 萇楚,萇楚)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苌 = 艹 (biểu nghĩa: cỏ) + 長 (Trường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 cho biết đây là thực vật; 長 chỉ âm đọc cháng.
Hán-Việt: trường
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 苌 (cháng): 艹 (cỏ) + 長 (trường/dài) — cây 苌楚 có thân dài leo bám, như loài dây leo trong rừng xưa.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 苌 mở khoá 萇楚 (tên cây dây leo cổ điển), 萇弘化碧 (thành ngữ về oan khuất) — từ văn học và lịch sử Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苌 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) biểu nghĩa + 長 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chủ yếu dùng trong 萇楚 (tên cổ của cây dương đào — kiwi wild ancestor) và là họ người (苌弘 – Trường Hoằng, nhân vật thời Chu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苌弘是周朝的大夫,后被冤死。
Trường Hoằng là đại phu triều Chu, sau bị chết oan.
- 苌弘化碧的故事说明忠诚必留痕迹。
Câu chuyện Trường Hoằng hóa ngọc nói lên sự trung thành ắt để lại dấu vết.
- 《诗经》中有提到苌楚这种植物。
Trong Kinh Thi có đề cập đến loài cây 萇楚.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.