Nghĩa tiếng Việt
(xem: xương bồ 菖蒲)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菖 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 艹 (Thảo, cỏ) có thể là thành phần nghĩa chỉ thực vật, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: xương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xương": 菖 (bộ cỏ + âm xương) — cây xương bồ 菖蒲 như xương sống của lễ Đoan Ngọ, cắm cửa trừ tà.
Gương Hán-Việt
xương trong 菖蒲 (Xương Bồ — cây cỏ thơm, dùng dịp Đoan Ngọ)
Mở khoá kiến thức
Biết 菖 mở khoá 菖蒲 (xương bồ — cây thảo dược) và 唐菖蒲 (đường xương bồ — hoa lay ơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
菖 chỉ dùng trong 菖蒲 (xương bồ, Acorus calamus) — cây cỏ thơm mọc ven sông, dùng trong y học và lễ Đoan Ngọ (cắm 菖蒲 ở cửa để tránh tà). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không khai triển. Không có ảnh tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 端午节家家户户挂菖蒲辟邪。
Tết Đoan Ngọ, nhà nào cũng treo xương bồ để trừ tà.
- 菖蒲常用于中医药方。
Xương bồ thường được dùng trong các bài thuốc Đông y.
- 唐菖蒲就是我们常见的剑兰花。
Đường xương bồ chính là hoa lay ơn mà chúng ta hay gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.