Từ vựng tiếng Trung
chāng

Nghĩa tiếng Việt

độc, dữ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猖 = 犭/犬(Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú dữ) + 昌(Xương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển gợi sự hung dữ hoang dã, 昌 cho âm chāng.

Hán-Việt: xương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xương": thú dữ (犭) hung xương xương — xương là hung dữ, điên cuồng, ngang ngược.

Gương Hán-Việt

xương — trong "xương cuồng" (猖狂, điên cuồng ngang ngược)

Mở khoá kiến thức

Biết 猖 mở khoá: 猖狂 (điên cuồng, hoành hành), 猖獗 (ngang ngược hoành hành, bùng phát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 猖 là chữ hình thanh: 犭(犬, chó) biểu nghĩa + 昌 biểu âm. Nghĩa gốc: hung dữ, điên cuồng, hoang loạn. Thường dùng trong tổ hợp 猖狂 (điên cuồng, hoành hành ngang ngược).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敌人猖狂地进攻。dírén chāngkuáng de jìngōng. thanh 2

    Kẻ địch điên cuồng tấn công.

  • 犯罪活动十分猖獗。fànzuì huódòng shífēn chāngjué. thanh 4

    Hoạt động tội phạm rất bùng phát.

  • 面对猖狂的敌人,我们要沉着应对。miànduì chāngkuáng de dírén, wǒmen yào chénzhuó yìngduì. thanh 4

    Đối mặt với kẻ địch điên cuồng, chúng ta phải bình tĩnh ứng phó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 犭, nghĩa điên cuồng/hung hăng, hay đi kèm trong 猖狂

  • thành phần biểu âm của 猖, cùng âm chāng, nghĩa thịnh vượng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.