Nghĩa tiếng Việt
禃
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禃 = 礻 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi) + 直 (Trực, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 礻 là dạng rút gọn của 示, chỉ lĩnh vực thần thánh; phần 直 cho âm đọc.
Hán-Việt: trực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trực": bộ Thị (礻, thần linh) + Trực (thẳng) — tấm lòng thẳng thắn trước thần minh, một lòng không thay đổi.
Gương Hán-Việt
trực tâm — trực trong 'trực tâm' (lòng ngay thẳng)
Mở khoá kiến thức
Biết 禃 (trực) mở khoá: 直 (trực, thẳng), 禃 gợi nhớ phẩm hạnh ngay thẳng trong lễ nghi tôn giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
禃 (trực) là chữ hình thanh: 礻/示 (thị) biểu nghĩa + 直 (trực) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa 'một lòng, kiên định' (single-minded, determined), mang tính chất cổ-chuẩn (obs-std). Kết hợp bộ Thị (thần linh) với âm Trực gợi sự kiên định trước thần minh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禃者,一心向善之义也。
禃 nghĩa là một lòng hướng thiện.
- 古籍中禃字形容志向坚定之人。
Trong cổ tịch, 禃 chỉ người có chí hướng kiên định.
- 此字「禃」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「禃」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.