Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禃 = 礻 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ nghi) + 直 (Trực, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 礻 là dạng rút gọn của 示, chỉ lĩnh vực thần thánh; phần 直 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trực": bộ Thị (礻, thần linh) + Trực (thẳng) — tấm lòng thẳng thắn trước thần minh, một lòng không thay đổi.

Gương Hán-Việt

trực tâm — trực trong 'trực tâm' (lòng ngay thẳng)

Mở khoá kiến thức

Biết 禃 (trực) mở khoá: 直 (trực, thẳng), 禃 gợi nhớ phẩm hạnh ngay thẳng trong lễ nghi tôn giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禃 (trực) là chữ hình thanh: 礻/示 (thị) biểu nghĩa + 直 (trực) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa 'một lòng, kiên định' (single-minded, determined), mang tính chất cổ-chuẩn (obs-std). Kết hợp bộ Thị (thần linh) với âm Trực gợi sự kiên định trước thần minh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禃者,一心向善之义也。Zhí zhě, yīxīn xiàng shàn zhī yì yě. thanh 2

    禃 nghĩa là một lòng hướng thiện.

  • 古籍中禃字形容志向坚定之人。Gǔjí zhōng zhí zì xíngrong zhìxiàng jiāndìng zhī rén. thanh 3

    Trong cổ tịch, 禃 chỉ người có chí hướng kiên định.

  • 此字「禃」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "禃" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「禃」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • trực tiếp cho âm đọc của 禃, hình dạng tương tự

  • cùng bộ 礻, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.