Từ vựng tiếng Trung
zhūn

Nghĩa tiếng Việt

thành khẩn; thành thật; thật thà; mề; bao tử

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肫 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 肉 (nhục) gợi liên quan đến cơ thể/nội tạng. Nghĩa gốc liên quan đến má (mặt) và mề chim.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: truân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chun" (theo âm zhūn): bộ Nhục (nội tạng) — 肫 là mề gà, túi chứa thức ăn chăm chỉ, chân thành như chiếc mề không từ chối gì.

Gương Hán-Việt

"chun" ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong 雞肫 (kê chun — mề gà)

Mở khoá kiến thức

Biết 肫 giúp đọc thực đơn và văn cổ: 雞肫 (mề gà), 鴨肫 (mề vịt), 肫肫 (thành thật, thiết tha trong văn cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố tường minh cho 肫. Chữ có bộ 肉 (thịt, nội tạng). Nghĩa gốc: má; mở rộng sang mề chim và ý nghĩa văn học 'chân thành'. Đọc zhūn có nghĩa mề; đọc chún là dị thể của 純; đọc tún là dị thể của 豚. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸡肫是一道美味的菜肴。jī zhūn shì yīdào měiwèi de càiyáo. thanh 1

    Mề gà là một món ăn ngon.

  • 肫肫其仁,渊渊其渊。zhūnzhūn qí rén, yuānyuān qí yuān. thanh 1

    Lòng nhân thành thật sâu sắc, uyên thâm không cùng.

  • 这道菜用的是鸭肫。zhè dào cài yòng de shì yā zhūn. thanh 4

    Món này dùng mề vịt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhục, hình gần giống

  • cùng nghĩa mề/nội tạng chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.