Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

chứa cất

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贮 là dạng giản thể của 貯. Chữ hình thanh: 贝 (Bối) biểu nghĩa chỉ của cải, tiền bạc; 㝉 (biến thể của 宁) biểu âm. Nghĩa là cất giữ, tích trữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": cất giữ của cải (贝) trong kho — tích trữ để dành cho ngày sau.

Gương Hán-Việt

trữ trong 贮藏 (trữ tàng — tích trữ, bảo quản), 贮存 (trữ tồn — lưu trữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 贮 mở khoá: 贮藏, 贮存, 贮量, 贮备 — nhóm từ về lưu trữ và tích luỹ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贮 oracle 1
Giáp cốt văn
贮 bronze 1
Kim văn
贮 bigseal 1
Đại triện
贮 seal 1
Tiểu triện

贮 là giản thể của 貯 (rút gọn 貝 thành 贝, và 宁 thành 㝉). Theo cấu trúc 貯, gồm 貝 (biểu nghĩa: của cải) và 宁 (biểu âm). Nghĩa là tích trữ, cất giấu. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粮仓里贮藏着大量粮食。Liáng cāng lǐ zhùcáng zhe dàliàng liángshí. thanh 2

    Trong kho thóc tích trữ một lượng lớn lương thực.

  • 她习惯贮存食物以备不时之需。Tā xíguàn zhùcún shíwù yǐ bèi bù shí zhī xū. thanh 1

    Cô có thói quen dự trữ thức ăn phòng khi cần.

  • 这个地区的石油贮量很丰富。Zhège dìqū de shíyóu zhùliàng hěn fēngfù. thanh 4

    Trữ lượng dầu mỏ ở khu vực này rất phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'trữ', nghĩa là tích trữ, thái tử (亻+储)

  • cùng âm zhù, nghĩa là ở, cư trú

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.