Nghĩa tiếng Việt
xây dựng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
築 là chữ hình thanh (psc): 筑 (Trúc, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ). Chữ chỉ hành động xây dựng bằng gỗ và đất. Đây là dạng phồn thể; giản thể hiện đại là 筑.
Hán-Việt: trốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trốc": 木 (gỗ) + Trúc (âm) — cây gỗ được đóng trốc vào tường đất, xây nên công trình kiên cố.
Gương Hán-Việt
trốc — trong từ Hán-Việt 構築 (cấu trúc), 建築 (kiến trúc)
Mở khoá kiến thức
Biết 築 mở khoá từ: 建築 (kiến trúc), 構築 (cấu trúc/xây dựng), 修築 (tu trúc — tu bổ), 築城 (xây thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 築 ghép 筑 (biểu âm) + 木 (gỗ, biểu nghĩa). Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận. Nghĩa gốc là đóng/dựng bằng gỗ, mở rộng sang xây dựng nói chung. Truyền thống: 築 là phồn thể, 筑 là tên nhạc cụ và giản thể của 築.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人們正在築一道高牆。
Những công nhân đang xây một bức tường cao.
- 建築師設計了這座大樓。
Kiến trúc sư đã thiết kế toà nhà này.
- 萬里長城是人類築城的奇蹟。
Vạn Lý Trường Thành là kỳ tích xây thành của nhân loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.