Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驇 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trí": bộ 馬 (ngựa) + âm trí — ngựa bị trí cẳng, nặng nề không bước đi được.

Gương Hán-Việt

驇 ít dùng; bộ 馬 gặp trong 'mã lực', 'tuấn mã'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 馬 mở ra: 騰 (đằng), 驥 (ký), 馴 (thuần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驇 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 馬, âm Hán-Việt phục nguyên theo zhì là 'trí'. Nghĩa ghi là 'ngựa nặng nề không di chuyển được do chân bị xoắn'. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驇指行動遲緩之馬。zhì zhǐ xíngdòng chíchuǎn zhī mǎ. thanh 4

    驇 chỉ con ngựa đi lại chậm chạp.

  • 驇字甚為罕見。zhì zì shèn wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 驇 rất hiếm gặp.

  • 古代馬經中有驇字記載。gǔdài mǎjīng zhōng yǒu zhì zì jìzǎi. thanh 3

    Trong ngựa kinh cổ có ghi chép chữ 驇.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều chỉ loại ngựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.