Từ vựng tiếng Trung
chǐ

Nghĩa tiếng Việt

cởi áo

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褫 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 虒 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衣 cho biết chữ liên quan đến quần áo, 虒 cho biết âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì": 褫 có bộ 衣 (y — áo) — cởi/lột áo kẻ phạm tội, tước bỏ phẩm hàm.

Gương Hán-Việt

"trì" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 褫 chủ yếu dùng trong 褫職, 褫奪.

Mở khoá kiến thức

Biết 褫 giúp đọc từ 褫職 (tước chức), 褫奪 (tước đoạt) trong văn bản pháp lý hay lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褫 seal 1
Tiểu triện
褫 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 褫 là chữ hình thanh (psc): 衣 biểu nghĩa 'quần áo', 虒 biểu âm. Nghĩa gốc là cởi/lột áo, tước bỏ. Trong văn ngôn còn nghĩa là tước đoạt phẩm hàm, chức vụ ('褫職'). Chỉ thấy tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被褫夺了爵位。Tā bèi chǐduó le juéwèi. thanh 1

    Anh ta bị tước đoạt tước hiệu.

  • 古代褫职是严重的惩罚。Gǔdài chǐ zhí shì yánzhòng de chéngfá. thanh 3

    Tước chức thời cổ đại là hình phạt nghiêm trọng.

  • 褫,夺也,脱其衣服。Chǐ, duó yě, tuō qí yīfú. thanh 3

    褫 nghĩa là tước đoạt, cởi bỏ quần áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, tự dạng gần giống

  • cùng bộ 衣, đều liên quan đến hành động với quần áo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.