Nghĩa tiếng Việt
lúa non; trẻ con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稚 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa non) + 隹 (Chuy, biểu âm; nguyên bản là 屖, bị thay thế vào thời Hán). Chữ hình thanh — 禾 chỉ nghĩa lúa/cây non, 隹 cho âm.
Hán-Việt: trĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trĩ": cây lúa (禾) còn non như con chim (隹) mới ra ràng — hình ảnh sự non nớt, ấu thơ.
Gương Hán-Việt
"trĩ" trong "ấu trĩ" (non nớt, ngây thơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 稚 (trĩ) mở khoá: 幼稚 (ấu trĩ — trẻ con, ngây thơ), 稚嫩 (trĩ nộn — non nớt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 稚 nguyên là 禾 (lúa) + 屖 (biểu âm). Đến thời Hán, thành phần biểu âm 屖 bị thay bằng 隹 (chim đuôi ngắn) do gần âm. Ý nghĩa gốc là lúa non, sau mở rộng sang 'trẻ con, non nớt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的想法太幼稚了。
Suy nghĩ của anh ấy quá ấu trĩ.
- 这幅画充满了稚趣。
Bức tranh này tràn đầy nét ngây thơ trẻ con.
- 孩子稚嫩的声音很可爱。
Giọng nói non nớt của đứa trẻ rất dễ thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.