Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

sừng sững; đứng sừng sững

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峙 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 寺 (Tự, biểu âm). Chữ hình thanh — 山 chỉ núi non, 寺 cho âm đọc zhì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trĩ": NÚI (山) đứng vững như ngôi CHÙA (寺) — sừng sững uy nghi, không lay chuyển.

Gương Hán-Việt

对峙 (đối trĩ — đối đầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 峙 (trĩ) mở khoá: 对峙 (đối đầu), 耸峙 (sừng sững).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 山 (núi) là phần biểu nghĩa; 寺 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: đứng vững sừng sững, đặc biệt của núi non.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两军在河两岸对峙。Liǎng jūn zài hé liǎng àn duìzhì. thanh 3

    Hai quân đội đối đầu ở hai bờ sông.

  • 群山对峙,气势磅礴。Qún shān duìzhì, qìshì pángbó. thanh 2

    Núi non đối đầu nhau, khí thế hùng vĩ.

  • 双方长时间对峙,互不相让。Shuāngfāng cháng shíjiān duìzhì, hù bù xiāng ràng. thanh 1

    Hai bên đối đầu lâu dài, không ai nhường ai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, 峨 nghĩa là núi cao

  • 寺 là phần biểu âm của 峙, nghĩa là chùa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.