Từ vựng tiếng Trung
zhá

Nghĩa tiếng Việt

thẻ tre để viết; công văn

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

札 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 乚 (biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: mảnh gỗ mỏng để viết (thẻ tre/gỗ thời cổ), sau mở rộng thành công văn, thư từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": gỗ (木/mộc) mỏng như nét cong (乚) — mảnh thẻ gỗ để viết công văn, "trát" lệnh của quan.

Gương Hán-Việt

"Trát" trong từ Hán-Việt: 公札 (công trát — công văn), 手札 (thủ trát — thư viết tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 札 (trát) nhận ra từ 手札 (thư tay), 书札 (thư từ), và thuật ngữ hành chính cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

札 bigseal 1
Đại triện
札 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 札 là chữ hình thanh: 木 (gỗ — biểu nghĩa) kết hợp với 乙/乚 (biểu âm), tượng trưng cho mảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết. Thấy trong đại triện và tiểu triện. Từ nghĩa gốc là thẻ gỗ, mở rộng sang công văn, thư tín, thư pháp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他给朋友写了一封手札。tā gěi péngyou xiě le yī fēng shǒuzhá. thanh 1

    Anh ấy viết một bức thư tay cho bạn.

  • 古代用木札传递信息。gǔdài yòng mùzhá chuándì xìnxī. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thẻ gỗ để truyền tin tức.

  • 这批书札保存完好。zhè pī shūzhá bǎocún wánhǎo. thanh 4

    Bộ thư từ này được bảo tồn nguyên vẹn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhá, đồng âm Hán-Việt trát, dễ lẫn

  • cùng âm zhà, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.