Từ vựng tiếng Trung
zhēng

Nghĩa tiếng Việt

can ngăn, khuyên can

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诤 là giản thể của 諍, thay 言 bằng 讠. Bộ 讠(ngôn — lời nói) biểu nghĩa lời can ngăn thẳng thắn, phần còn lại biểu âm. Chỉ hành động can gián chân thành.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": lời tranh 诤 — dùng miệng 讠 tranh luận 争 để can ngăn, khuyên nhủ thẳng thắn.

Gương Hán-Việt

can tranh (can gián)

Mở khoá kiến thức

Biết 诤 mở khoá từ 诤友 (bạn thân dám nói thật), 诤言 (lời can gián thẳng thắn) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诤 là giản thể của 諍: {{Han simp|諍|f=言|t=讠}}. Chữ gốc 諍 gồm 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa và 争 (tranh) biểu âm/nghĩa bổ sung. Chỉ hành động can gián thẳng thắn — nói lời phản đối để giúp người sửa lỗi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诤友难得,当珍惜。Zhèng yǒu nán dé, dāng zhēnxī. thanh 4

    Bạn dám nói thật khó có, hãy trân trọng.

  • 他敢于向上司进诤言。Tā gǎnyú xiàng shàngsī jìn zhèngyán. thanh 1

    Anh dám nói lời can gián với cấp trên.

  • 忠臣诤谏,是为君王好。Zhōngchén zhèng jiàn, shì wèi jūnwáng hǎo. thanh 1

    Trung thần can gián, là vì lợi ích của quân vương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 争 là phần cấu tạo của 诤, đồng âm zhēng, nhưng 争 nghĩa tranh giành

  • đồng âm zhèng (biến thể), 证 nghĩa chứng minh, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.