Nghĩa tiếng Việt
trang trại, gia trang; họ Trang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荘 thuộc bộ 艹 (thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph. Đây là dị thể Nhật Bản/phồn thể đặc biệt của 莊 (trang). Có kim văn và tiểu triện ghi nhận qua chữ gốc 莊.
Hán-Việt: trang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trang": cỏ (艹) mọc phủ kín "trang" trại — đó là 荘/莊, khu đất rộng lớn của điền trang, gia trang.
Gương Hán-Việt
trang — dùng trong "trang trại", "trang nghiêm", "trang tử" (triết gia)
Mở khoá kiến thức
Biết 荘/莊 mở khóa: 莊嚴 (trang nghiêm), 農莊 (nông trang), 莊子 (Trang Tử), 山莊 (sơn trang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荘 là dị thể của 莊 (trang), dùng trong tiếng Nhật và một số văn bản phồn thể đặc biệt. Chữ gốc 莊 có kim văn và tiểu triện. Nghĩa: trang trại, gia trang, làng xã; cũng có nghĩa nghiêm trang, đứng đắn. Họ Trang (Zhuāng) nổi tiếng qua triết gia Trang Tử (莊子). Chưa có phân tích glyph riêng cho dị thể 荘.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座山荘风景如画。
Sơn trang này phong cảnh như tranh vẽ.
- 农荘里种满了蔬菜和水果。
Nông trang trồng đầy rau quả.
- 荘严的寺庙让人心生敬畏。
Ngôi chùa trang nghiêm khiến lòng người kính sợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.