Từ vựng tiếng Trung
zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

trang trại, gia trang; họ Trang

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荘 thuộc bộ 艹 (thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph. Đây là dị thể Nhật Bản/phồn thể đặc biệt của 莊 (trang). Có kim văn và tiểu triện ghi nhận qua chữ gốc 莊.

Hán-Việt: trang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trang": cỏ (艹) mọc phủ kín "trang" trại — đó là 荘/莊, khu đất rộng lớn của điền trang, gia trang.

Gương Hán-Việt

trang — dùng trong "trang trại", "trang nghiêm", "trang tử" (triết gia)

Mở khoá kiến thức

Biết 荘/莊 mở khóa: 莊嚴 (trang nghiêm), 農莊 (nông trang), 莊子 (Trang Tử), 山莊 (sơn trang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荘 bronze 1
Kim văn
荘 seal 1
Tiểu triện

荘 là dị thể của 莊 (trang), dùng trong tiếng Nhật và một số văn bản phồn thể đặc biệt. Chữ gốc 莊 có kim văn và tiểu triện. Nghĩa: trang trại, gia trang, làng xã; cũng có nghĩa nghiêm trang, đứng đắn. Họ Trang (Zhuāng) nổi tiếng qua triết gia Trang Tử (莊子). Chưa có phân tích glyph riêng cho dị thể 荘.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座山荘风景如画。zhè zuò shān zhuāng fēngjǐng rú huà. thanh 4

    Sơn trang này phong cảnh như tranh vẽ.

  • 农荘里种满了蔬菜和水果。nóng zhuāng lǐ zhòng mǎn le shūcài hé shuǐguǒ. thanh 2

    Nông trang trồng đầy rau quả.

  • 荘严的寺庙让人心生敬畏。zhuāngyán de sìmiào ràng rén xīn shēng jìngwèi. thanh 1

    Ngôi chùa trang nghiêm khiến lòng người kính sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 莊 là chính thể phổ biến hơn, 荘 là dị thể Nhật — cùng nghĩa

  • 庄 là giản thể, ba chữ 荘/莊/庄 cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.